devoice

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất thanh (âm vị học): "devoice" chỉ hành động làm cho một âm thanh (thường phụ âm) trở nênthanh, tức là không sự rung của dây thanh quản khi phát âm. Trong ngôn ngữ học, đây quá trình biến đổi một phụ âm hữu thanh thànhthanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In some dialects, speakers devoice the final consonant of words. (Trong một số phương ngữ, người nói làm mất thanh phụ âm cuối của từ.)
    • The /z/ sound in "buzz" can be devoiced to /s/ in rapid speech. (Âm /z/ trong từ "buzz" có thể bị làm mất thanh thành /s/ trong lời nói nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be devoiced": bị làm mất thanh, thường dùng trong phân tích ngữ âm.

    • The voiced plosive /b/ is devoiced at the end of a syllable. (Phụ âm tắc hữu thanh /b/ bị làm mất thanhcuối âm tiết.)
  • "devoicing process": quá trình mất thanh.

    • Devoicing is a common phonological process in many languages. (Quá trình mất thanh một hiện tượng ngữ âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Devoiced (adj): bị mất thanh, đã trải qua quá trình mất thanh.

    • A devoiced consonant is produced without vocal cord vibration. (Một phụ âm bị mất thanh được tạo ra không rung động của dây thanh quản.)
  • Devoicing (n): sự mất thanh, quá trình mất thanh.

    • Devoicing can occur in certain phonetic environments. (Sự mất thanh có thể xảy ra trong các môi trường ngữ âm nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Unvoice: làm mất thanh (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học).
    • The process of unvoicing a sound is similar to devoicing. (Quá trình làm mất thanh một âm thanh tương tự như devoicing.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Devoice out: (hiếm) không cụm từ phrasal verb thông dụng; thường dùng dưới dạng thuật ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "devoice" đây thuật ngữ chuyên ngành.
devoice
She devoiced the final consonant in the word.