devolve on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "devolve on" có nghĩa chuyển giao trách nhiệm, quyền hạn hoặc nghĩa vụ cho ai đó (thường người cấp bậc thấp hơn hoặc người kế nhiệm). cũng có thể mang nghĩa phụ thuộc vào hoặc dựa vào ai đó để quyết định hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Trách nhiệm quản lý dự án sẽ chuyển giao cho các nhân viên cấp dưới.)
  • (Mọi quyền ra quyết định đều phụ thuộc vào chủ tịch ủy ban.)
  • (Nhiệm vụ dọn dẹp đống hỗn độn đã đổ lên đầu các tình nguyện viên.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "devolve on/upon someone" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, chỉ việc quyền lực hoặc nghĩa vụ được chuyển giao một cách chính thức.
    • Upon the death of the CEO, the authority devolves on the board of directors. (Khi CEO qua đời, quyền hạn sẽ chuyển giao cho hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Devolve (động từ): tự đã có nghĩa "chuyển giao", "suy thoái" hoặc "rơi vào tình trạng tồi tệ hơn", nhưng "devolve on" một cụm từ cố định với nghĩa cụ thể hơn.
  • Devolved (tính từ): được chuyển giao (thường dùng trong chính trị, như "devolved powers" – quyền lực được phân cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Fall on: đổ lên, rơi vào (ai đó).
    • The burden of proof falls on the accuser. (Gánh nặng chứng minh đổ lên người buộc tội.)
  • Be incumbent upon: trách nhiệm của ai đó.
    • It is incumbent upon the manager to ensure safety. (Trách nhiệm của người quản lý đảm bảo an toàn.)
  • Depend on: phụ thuộc vào.
    • The outcome depends on your decision. (Kết quả phụ thuộc vào quyết định của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Devolve into: suy thoái thành, trở nên tồi tệ hơn.
    • The peaceful protest devolved into chaos. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã suy thoái thành hỗn loạn.)
  • Devolve upon: (giống với "devolve on") chuyển giao cho.
    • The estate devolves upon the eldest son. (Tài sản được chuyển giao cho con trai cả.)
Thành ngữ liên quan
  • The buck stops here: trách nhiệm cuối cùng thuộc về người này.
    • Even though tasks devolve on others, the buck stops here with the leader. ( nhiệm vụ được chuyển giao cho người khác, trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về người lãnh đạo.)
devolve on
The final grade will devolve on the quality of the homework submitted.