devonshire

Học thuật
Thân thiện
devonshire

Devonshire is known for its beautiful coastline and rolling green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Devonshire: Tên một hạt (county) lịch sửvùng Tây Nam nước Anh. Đây tên gọi truyền thống trang trọng của hạt Devon.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The picturesque coastlines of Devonshire attract many tourists. (Những bờ biển đẹp như tranh vẽ của Devonshire thu hút rất nhiều khách du lịch.)
    • Cream tea is a famous culinary tradition from Devonshire. (Trà kem một truyền thống ẩm thực nổi tiếng từ Devonshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Duke/Duchess of Devonshire": Một tước hiệu quý tộc của Anh, liên quan đến địa danh này.
    • Chatsworth House is the seat of the Duke of Devonshire. (Chatsworth House dinh thự của Công tước xứ Devonshire.)
Biến thể từ liên quan
  • Devon (Danh từ riêng): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một hạt. "Devonshire" "Devon" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "Devon" tên chính thức hành chính ngày nay.

    • I was born in Devon, also known as Devonshire. (Tôi sinh ra ở Devon, còn được gọi là Devonshire.)
  • Devonian (Tính từ): Thuộc về hạt Devon/Devonshire. Cũng tên một kỷ địa chất (Kỷ Devon).

    • The Devonian coastline is spectacular. (Đường bờ biển của xứ Devon thật ngoạn mục.)
Lưu ý

Từ "Devonshire" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ địa danh. không từ đồng nghĩa chính xác, các thành ngữ hay cụm động từ riêng biệt. Ý nghĩa của gắn liền với văn hóa, lịch sử địa của vùng Tây Nam nước Anh.

devonshire

Devonshire is known for its beautiful coastline and rolling green hills.

Noun
  1. tỉnh devonshire phía tây nam nước Anh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "devonshire"