devourer

devourer

The hungry devourer quickly finished the large pizza.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ ngấu nghiến, kẻ ăn một cách tham lam: "devourer" chỉ một người hoặc sinh vật ăn uống một cách đói khát, vội vàng, hoặc không kiểm soát. - Người tiêu thụ một cách cuồng nhiệt: Nghĩa bóng, "devourer" có thể chỉ người đọc, xem, hoặc tiêu thụ thông tin, kiến thức, nghệ thuật một cách say mê vội vã.

dụ sử dụng
  • (Sư tử một kẻ ngấu nghiến con mồi dữ tợn.)
  • ( ấy một người đọc sách cuồng nhiệt, hoàn thành một cuốn tiểu thuyết mỗi đêm.)
  • (Trong bộ phim kinh dị, con quái vật kẻ nuốt chửng linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a devourer of time": kẻ tiêu tốn thời gian một cách lãng phí hoặc không hiệu quả.
    • Video games can be a devourer of time if not managed properly. (Trò chơi điện tử có thể kẻ tiêu tốn thời gian nếu không được quản lý đúng cách.)
  • "a devourer of resources": kẻ tiêu thụ tài nguyên một cách tham lam.
    • The factory is a devourer of natural resources. (Nhà máy một kẻ tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Devour (động từ): ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
    • He devoured the entire pizza in five minutes. (Anh ấy đã ngấu nghiến cả cái bánh pizza trong năm phút.)
  • Devouring (tính từ): tính chất ngấu nghiến, nuốt chửng.
    • The devouring flames destroyed the forest. (Ngọn lửa nuốt chửng đã phá hủy khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glutton: kẻ háu ăn, kẻ tham ăn.
  • Gourmand: người thích ăn uống, thường ăn nhiều.
  • Consumer: người tiêu thụ (thường dùng trong kinh tế), nhưng có thể dùng với nghĩa bóng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Devour up: (hiếm dùng) ăn hết, tiêu thụ hoàn toàn.
    • The children devoured up all the candy. (Bọn trẻ đã ăn hết tất cả kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • To devour something at a glance: hiểu hoặc nhìn thấy điều đó ngay lập tức.
    • She devoured the instructions at a glance and started working. ( ấy hiểu ngay hướng dẫn chỉ trong một cái liếc mắt bắt đầu làm việc.)