devoutly

devoutly

She devoutly prays in the quiet chapel.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách sùng đạo, một cách ngoan đạo: "devoutly" mô tả hành động được thực hiện với lòng sùng kính tôn giáo mạnh mẽ sự tận tâm sâu sắc. - Một cách nhiệt thành, một cách chân thành: Ngoài nghĩa tôn giáo, từ này cũng có thể chỉ sự nhiệt tình, chân thành mãnh liệt trong niềm tin hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy một tín đồ Công giáo sùng đạo.)
  • (Anh ấy cầu nguyện một cách sùng đạo mỗi sáng trước bữa ăn sáng.)
  • (Họ tin tưởng một cách nhiệt thành vào lý tưởng công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devoutly to be wished": một điều rất được mong muốn (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • Peace is a condition devoutly to be wished by all nations. (Hòa bình một điều kiện rất được mong muốn bởi tất cả các quốc gia.)
  • "devoutly hope": hy vọng một cách tha thiết.

    • I devoutly hope that the project will succeed. (Tôi hy vọng một cách tha thiết rằng dự án sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Devout (tính từ): sùng đạo, ngoan đạo.
    • She is a devout Christian. ( ấy một tín đồ đốc sùng đạo.)
  • Devoutness (danh từ): lòng sùng đạo, sự ngoan đạo.
    • His devoutness was evident in his daily prayers. (Lòng sùng đạo của ông thể hiện qua những lời cầu nguyện hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Piously: một cách ngoan đạo.
  • Religiously: một cách tôn giáo, một cách nghiêm túc.
  • Sincerely: một cách chân thành.
  • Fervently: một cách nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "devoutly", nhưng thường đi kèm với các động từ như "believe", "hope", "pray", "wish" để nhấn mạnh mức độ.
Thành ngữ liên quan
  • "Devoutly to be wished": (đã đề cậptrên) một điều rất đáng mong ước.
  • "Devoutly religious": sùng đạo một cách sâu sắc.
    • The community is devoutly religious, attending church every Sunday. (Cộng đồng này sùng đạo một cách sâu sắc, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)