dew-fall
/'dju:fɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc sương sa: Khoảng thời gian vào buổi tối khi sương bắt đầu xuất hiện và đọng lại trên cây cỏ, mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air grows cool at dew-fall. (Không khí trở nên mát mẻ vào lúc sương sa.)
- Farmers often finish their work before dew-fall. (Những người nông dân thường hoàn thành công việc trước lúc sương sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the dew-fall": vào lúc sương sa, trong khoảng thời gian sương xuống.
- The garden looks magical in the dew-fall. (Khu vườn trông thật kỳ diệu vào lúc sương sa.)
Biến thể và từ gần giống
Dew (n): sương, hơi nước ngưng tụ.
- Morning dew covered the grass. (Sương sáng phủ đầy cỏ.)
Dewy (adj): đẫm sương, có sương.
- The dewy meadow sparkled in the early light. (Bãi cỏ đẫm sương lấp lánh trong ánh sáng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
- Twilight: chạng vạng, hoàng hôn (có thể trùng với thời điểm sương sa).
- Dusk: hoàng hôn, lúc nhá nhem tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'dew-fall')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dew-fall')