dexterously

dexterously

The magician dexterously shuffles the deck of cards.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách khéo léo, một cách tài tình, một cách nhanh nhẹn chính xác khi sử dụng tay hoặc cơ thể; cũng có thể chỉ sự khéo léo trong suy nghĩ hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tháo các nút thắt một cách khéo léo.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ tinh vi một cách tài tình.)
  • ( ấy đã dẫn dắt cuộc trò chuyện khó khăn một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả kỹ năng thể chất: Nhấn mạnh sự nhanh nhẹn chính xác của đôi tay hoặc cơ thể trong các hoạt động đòi hỏi sự khéo léo như chơi nhạc cụ, làm đồ thủ công, hoặc thể thao.
    • The pianist played the complex piece dexterously. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản nhạc phức tạp một cách điêu luyện.)
  • Dùng để miêu tả kỹ năng tinh thần hoặc xã hội: Chỉ sự khéo léo trong cách suy nghĩ, xử lý tình huống hoặc giao tiếp.
    • The politician dexterously avoided answering the sensitive question. (Chính trị gia đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dexterous (tính từ): khéo léo, tài tình.
    • A dexterous craftsman can create beautiful objects. (Một người thợ thủ công khéo léo có thể tạo ra những đồ vật đẹp.)
  • Dexterity (danh từ): sự khéo léo, tài khéo.
    • The job requires a lot of manual dexterity. (Công việc đòi hỏi nhiều sự khéo léo của tay.)
  • Ambidextrous (tính từ): thuận cả hai tay, rất khéo léo.
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully (một cách khéo léo): nhấn mạnh kỹ năng năng lực.
  • Aptly (một cách thích hợp, khéo léo): thường dùng trong ngữ cảnh hành động phù hợp.
  • Nimbly (một cách nhanh nhẹn): nhấn mạnh sự nhanh chóng linh hoạt.
  • Adroitly (một cách khéo léo, tài tình): từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Các cụm từ liên quan
  • With dexterity: với sự khéo léo (cụm giới từ thay thế cho trạng từ).
    • She handled the fragile vase with great dexterity. ( ấy cầm chiếc bình dễ vỡ với sự khéo léo tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a light touch: cách xử lý nhẹ nhàng, khéo léo (thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong giao tiếp hoặc nghệ thuật).
    • The negotiator had a light touch when dealing with difficult clients. (Nhà đàm phán cách xử lý khéo léo khi đối phó với khách hàng khó tính.)