dextralité

Học thuật
Thân thiện
dextralité

La dextralité est la tendance naturelle à utiliser la main droite pour écrire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thuận tay phải: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người xu hướng tự nhiên sử dụng tay phải một cách thuận lợi ưu thế hơn tay trái trong hầu hết các hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dextralité est plus courante dans la population mondiale. (Sự thuận tay phải phổ biến hơn trong dân số thế giới.)
    • Des études sont menées pour comprendre les causes de la dextralité. (Các nghiên cứu được tiến hành để hiểu nguyên nhân của sự thuận tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dextralité pathologique": thuận tay phải bệnh lý (một thuật ngữ hiếm gặp trong tâmhọc hoặc y học thần kinh để chỉ việc buộc phải chuyển sang dùng tay phải).
  • Trong các văn bản học thuật, "dextralité" có thể được đề cập khi nghiên cứu về sự bất đối xứng của não bộ hành vi.
Biến thể từ gần giống
  • Dextre (adj): thuận tay phải (tính từ, dùng để miêu tả một người).
    • Une personne dextre. (Một người thuận tay phải.)
  • Droitier/Droitière (n/adj): người thuận tay phải / thuận tay phải (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
    • Il est droitier. (Anh ấy thuận tay phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Prédominance manuelle droite: Ưu thế tay phải (cụm từ mô tả).
  • Latéralité droite: Sự thuận bên phải (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm chân mắt).
Từ trái nghĩa
  • Gaucherie: Sự thuận tay trái.
  • Sinistralité: Sự thuận tay trái (từ học thuật, ít phổ biến hơn "gaucherie").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dextralité". Các thành ngữ thường sử dụng từ "droitier" (người thuận tay phải) hoặc "main droite" (tay phải). Ví dụ:
    • "Avoir le cœur sur la main droite": (Nghĩa đen: trái timtrên tay phải) - Một cách nói hài hước, không phổ biến, ám chỉ một người thuận tay phải.
dextralité

La dextralité est la tendance naturelle à utiliser la main droite pour écrire.

danh từ giống cái
  1. sự thuận tay phải