dextrocardia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tật tim sang phải: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp trong đó vị trí của tim nằm lệch về phía bên phải của lồng ngực, thay vì bên trái như bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newborn was diagnosed with isolated dextrocardia. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng tim sang phải đơn thuần.)
    • Dextrocardia is often detected during a routine chest X-ray. (Tật tim sang phải thường được phát hiện trong quá trình chụp X-quang ngực định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dextrocardia with situs inversus": Tim sang phải kèm theo đảo ngược phủ tạng, một tình trạng trong đó tim nằm bên phải các cơ quan nội tạng khác cũng đảo ngược vị trí trái-phải.
    • The patient has dextrocardia with situs inversus, meaning her heart and liver are on opposite sides. (Bệnh nhân bị tim sang phải kèm đảo ngược phủ tạng, có nghĩa tim gan của ấy nằmcác phía đối diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextroposition (n): Sự lệch sang phải (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài tim).
  • Levocardia (n): Vị trí tim bình thườngbên trái (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Right-sided heart: Tim nằm bên phải (cách mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Lưu ý
  • Dextrocardia một thuật ngữ y học chuyên ngành. thường không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
Noun
  1. (y học) tật tim sang phải