dextrorotatory
Định nghĩa
Tính từ: - Quay sang phải: "Dextrorotatory" mô tả một chất hóa học hoặc hợp chất có khả năng làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực sang phía bên phải (theo chiều kim đồng hồ) khi nhìn từ phía người quan sát. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học quang học.
Ví dụ sử dụng
- (Dung dịch được phát hiện là quay phải, làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực sang phải.)
- (Đường saccharose kết tinh là một loại đường quay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dextrorotatory isomer": Đồng phân quay phải.
- This compound exists in both levorotatory and dextrorotatory isomers. (Hợp chất này tồn tại ở cả dạng đồng phân quay trái và đồng phân quay phải.)
- "Dextrorotatory form": Dạng quay phải.
- The dextrorotatory form of the molecule is more biologically active. (Dạng quay phải của phân tử có hoạt tính sinh học cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextrorotation (Danh từ): Sự quay phải.
- The dextrorotation of the solution was measured using a polarimeter. (Sự quay phải của dung dịch được đo bằng máy phân cực.)
- Dextrorotary (Tính từ): Quay phải (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Right-handed: Thuận tay phải (trong ngữ cảnh hóa học, dùng để mô tả tính quay phải).
- (+): Ký hiệu dấu cộng thường được dùng để chỉ tính quay phải trong danh pháp hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "dextrorotatory" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dextrorotatory".