dextrously

dextrously

He dextrously untied the knots in the old rope.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khéo léo, nhanh nhẹn điêu luyện, đặc biệt khi dùng tay hoặc khi thực hiện một công việc đòi hỏi sự khéo léo về thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã khéo léo tháo các nút thắt.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo thực hiện ca mổ tinh vi.)
  • ( ấy đã khéo léo xử lý vị khách hàng khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dextrously navigate": điều hướng một cách khéo léo.
    • He dextrously navigated the boat through the narrow channel. (Anh ấy đã khéo léo điều khiển thuyền qua kênh hẹp.)
  • "dextrously avoid": tránh một cách tài tình.
    • She dextrously avoided answering the direct question. ( ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrous (tính từ): khéo léo, nhanh nhẹn (tay).
    • He is a dextrous craftsman. (Anh ấy một thợ thủ công khéo léo.)
  • Dexterity (danh từ): sự khéo léo, tài năng.
    • The pianist's dexterity amazed the audience. (Sự khéo léo của nghệ sĩ piano đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully: một cách điêu luyện.
  • Adroitly: một cách tài tình, khéo léo.
  • Nimbly: một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "dextrously".

Thành ngữ liên quan
  • With the touch of a master: với sự khéo léo của một bậc thầy.
    • He handled the situation with the touch of a master. (Anh ấy xử lý tình huống với sự khéo léo của một bậc thầy.)