dhu'l-qa'dah

Học thuật
Thân thiện
dhu'l-qa'dah

Muslims observe the month of Dhu'l-Qa'dah with prayer and reflection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ mười một của lịch Hồi giáo: "Dhu'l-Qa'dah" tên của tháng thứ 11 trong lịch Hijri (lịch Mặt Trăng của người Hồi giáo). Đây một trong bốn tháng thiêng liêng (al-Ashhur al-Hurum) trong Hồi giáo, khi việc giao chiến bị cấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilgrimage season ends, and Dhu'l-Qa'dah begins. (Mùa hành hương kết thúc, tháng Dhu'l-Qa'dah bắt đầu.)
    • Many Muslims avoid traveling for war during Dhu'l-Qa'dah. (Nhiều tín đồ Hồi giáo tránh đi xa để giao chiến trong tháng Dhu'l-Qa'dah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the month of Dhu'l-Qa'dah": Vào tháng Dhu'l-Qa'dah.
    • The treaty was signed in the month of Dhu'l-Qa'dah. (Hiệp ước được ký kết vào tháng Dhu'l-Qa'dah.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhu al-Qa'dah: Một biến thể chính tả khác của cùng tên tháng.
  • Thiêng liêng (Sacred): Tính từ mô tả đặc điểm của tháng Dhu'l-Qa'dah ba tháng khác trong lịch Hồi giáo.
  • Lịch Hijri: Tên của hệ thống lịch Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thứ mười một Hồi giáo: Cách gọi mô tả theo thứ tự.
  • Một trong các tháng thiêng liêng: Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể: Từ "Dhu'l-Qa'dah" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên tháng ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.
dhu'l-qa'dah

Muslims observe the month of Dhu'l-Qa'dah with prayer and reflection.

Noun
  1. tháng thứ 11 của lịch đạo hồi

Từ đồng nghĩa