diềm bâu

diềm bâu

Ngày xưa, áo bà ba thường được may bằng diềm bâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vải bông thô, trơn, thường màu trắng hoặc màu nhạt: "diềm bâu" tên gọi , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, để chỉ loại vải cotton dệt đơn giản, chất lượng thấp, thường dùng để may quần áo bình dân hoặc làm vải lót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, áo ba thường được may bằng diềm bâu. (Ngày xưa, áo ba thường được may bằng vải bông thô.)
    • Diềm bâu loại vải phổ biến trong dân gian trước đây. (Vải bông thô loại vải phổ biến trong dân gian trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể của người cao tuổi khi nói về các vật dụng, trang phục xưa.
    • Trong tủ áo của còn lưu giữ mảnh diềm bâu . (Trong tủ áo của còn lưu giữ mảnh vải bông thô .)
Biến thể từ gần giống
  • Vải bông: Từ thông dụng hiện nay để chỉ chung các loại vải làm từ sợi cotton.
  • Vải thô: Chỉ các loại vải bề mặt thô, dệt đơn giản.
  • Calico: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) cho loại vải cotton trơn, thô, thường họa tiết in nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Vải mộc: Vải chưa nhuộm, màu tự nhiên của sợi.
  • Vải bạt thô: Loại vải dày thô, nhưng có thể khác về chất liệu.
Lưu ý
  • "Diềm bâu" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Người học nên biết từ này để hiểu các văn bản xưa, nhưng trong nói viết hiện đại, nên dùng các từ thông dụng hơn như "vải bông thô" hoặc "vải cotton trơn".