diệp lục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất màu xanh lục có trong thực vật: "diệp lục" là một sắc tố (chất màu) quan trọng, chủ yếu có màu xanh lục, được tìm thấy trong lục lạp của tế bào thực vật, tảo và một số vi khuẩn.
- Chất xúc tác cho quá trình quang hợp: "diệp lục" có khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời, từ đó thúc đẩy quá trình quang hợp, giúp cây chuyển hóa carbon dioxide và nước thành chất dinh dưỡng và oxy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lá cây có màu xanh là nhờ chất diệp lục.
- Diệp lục đóng vai trò then chốt trong quá trình quang hợp của thực vật.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của diệp lục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hàm lượng diệp lục": chỉ lượng chất diệp lục có trong một đơn vị diện tích lá hoặc khối lượng mẫu vật.
- Hàm lượng diệp lục trong lá thường giảm vào mùa thu.
"Diệp lục tố": một cách gọi khác, nhấn mạnh vào chức năng xúc tác sinh học của chất này.
- Diệp lục tố a và diệp lục tố b là hai loại phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Chất diệp lục: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một hợp chất hóa học.
- Lục lạp (danh từ): bào quan trong tế bào thực vật, là nơi chứa diệp lục và diễn ra quang hợp.
- Quang hợp (danh từ): quá trình sinh hóa do diệp lục xúc tác.
Từ đồng nghĩa
- Chất xanh của lá: cách gọi dân gian, dễ hình dung.
- Chlorophyll: tên gọi khoa học quốc tế (từ tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
Hấp thụ diệp lục: quá trình cây tạo ra và tích lũy chất diệp lục.
- Cây non bắt đầu hấp thụ diệp lục khi tiếp xúc với ánh sáng.
Phân hủy diệp lục: quá trình chất diệp lục bị phá vỡ, thường xảy ra khi lá già hoặc vào mùa thu.
- Sự phân hủy diệp lục khiến lá cây chuyển sang màu vàng hoặc đỏ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "diệp lục" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.)