diademed
/'daiədemd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội mũ miện, đội vương miện: Được trang trí hoặc mang một chiếc vương miện, thường là biểu tượng của hoàng gia, quyền lực tối cao hoặc chiến thắng.
- Có quyền vua: (Nghĩa bóng) Mang vẻ uy quyền, cao quý hoặc vinh dự tột đỉnh, như thể được trao vương miện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diademed statue of the goddess stood in the temple. (Bức tượng đội vương miện của nữ thần đứng trong đền thờ.)
- She looked every inch a diademed queen in her portrait. (Trong bức chân dung, bà ấy trông đúng là một nữ hoàng đội vương miện.)
- The poet described the diademed mountain peaks glittering in the morning sun. (Nhà thơ miêu tả những đỉnh núi được đội vương miện lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diademed with...": được trang hoàng bằng, được tô điểm bởi (thứ gì đó giống như một vương miện).
- The ancient oak was diademed with a crown of mistletoe. (Cây sồi cổ thụ được đội vương miện bằng một vòng tầm gửi.)
- Sử dụng trong văn học, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp cao quý hoặc rực rỡ.
- Her diademed beauty captivated everyone in the room. (Vẻ đẹp cao quý như đội vương miện của cô ấy đã quyến rũ mọi người trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diadem (danh từ): vương miện, mũ miện, đặc biệt là loại nhỏ và nhẹ như một dải băng.
- The queen's diadem was set with rare jewels. (Vương miện của nữ hoàng được đính những viên ngọc quý hiếm.)
- Crowned (tính từ): đã đăng quang, được đội vương miện. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày).
- Coronated (tính từ): đã làm lễ đăng quang. (Ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Crowned: đã đăng quang, được đội vương miện.
- Enthroned: đã lên ngôi.
- Adorned with a crown: được trang điểm bằng vương miện.
Từ trái nghĩa
- Uncrowned: chưa đăng quang.
- Crownless: không có vương miện.
tính từ
- đội mũ miện, đội vương miện
- có quyền vua
- đội vòng hoa, đội vòng lá
- đội vòng nguyệt quế