diagnostics
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, thường được dùng như danh từ không đếm được): - Chẩn đoán học: Ngành y học nghiên cứu về việc xác định và phân loại bệnh tật dựa trên các triệu chứng, dấu hiệu và xét nghiệm. - Quy trình chẩn đoán: Các phương pháp, kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để phát hiện và phân tích bệnh hoặc vấn đề kỹ thuật. - Kết quả chẩn đoán: Dữ liệu hoặc thông tin thu được từ các xét nghiệm hoặc kiểm tra nhằm xác định tình trạng bệnh hoặc lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện có một khoa chuyên về chẩn đoán học.)
- (Chẩn đoán học hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ hình ảnh.)
- (Hệ thống chẩn đoán trên xe cho thấy có vấn đề với động cơ.)
- (Cô ấy học chẩn đoán học để trở thành một nhà khoa học phòng thí nghiệm y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diagnostics" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ các hệ thống hoặc công cụ dùng để phát hiện lỗi.
- The software diagnostics helped identify the bug in the code. (Chẩn đoán phần mềm đã giúp xác định lỗi trong mã nguồn.)
"diagnostics" trong y học: Nhấn mạnh quy trình hoặc chuyên ngành.
- Clinical diagnostics involves analyzing patient samples to confirm diseases. (Chẩn đoán lâm sàng bao gồm việc phân tích mẫu bệnh phẩm để xác nhận bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnostic (tính từ): Thuộc về chẩn đoán, có tính chất chẩn đoán.
- The diagnostic test was accurate. (Xét nghiệm chẩn đoán rất chính xác.)
- Diagnose (động từ): Chẩn đoán.
- The doctor diagnosed the patient with diabetes. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc tiểu đường.)
- Diagnosis (danh từ): Kết quả chẩn đoán, sự chẩn đoán.
- The diagnosis was confirmed after the biopsy. (Kết quả chẩn đoán đã được xác nhận sau khi sinh thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Medical testing: Xét nghiệm y khoa (nhấn mạnh quy trình thực hiện xét nghiệm).
- Disease identification: Xác định bệnh (nhấn mạnh mục đích tìm ra bệnh).
- Troubleshooting: Xử lý sự cố (trong ngữ cảnh kỹ thuật, tương tự như chẩn đoán lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run diagnostics: Chạy chẩn đoán.
- The technician ran diagnostics on the computer to find the error. (Kỹ thuật viên đã chạy chẩn đoán trên máy tính để tìm lỗi.)
- Perform diagnostics: Thực hiện chẩn đoán.
- The lab performs diagnostics on blood samples daily. (Phòng thí nghiệm thực hiện chẩn đoán trên các mẫu máu hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Diagnostics is the first step to cure: Chẩn đoán là bước đầu tiên để chữa trị (một câu nói phổ biến trong y học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng bệnh trước khi điều trị).