diagnostiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chẩn đoán: Hành động xác định bản chất của một bệnh, một vấn đề kỹ thuật hoặc một tình huống dựa trên việc quan sát và phân tích các triệu chứng, dấu hiệu hoặc dữ liệu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a réussi à diagnostiquer la maladie rapidement. (Bác sĩ đã thành công trong việc chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng.)
- Le mécanicien a diagnostiqué une panne du moteur. (Người thợ máy đã chẩn đoán ra một sự cố ở động cơ.)
- Il est difficile de diagnostiquer les causes exactes de ce conflit. (Thật khó để chẩn đoán những nguyên nhân chính xác của cuộc xung đột này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diagnostiquer un problème informatique": chẩn đoán một sự cố máy tính.
- Le technicien utilise un logiciel spécial pour diagnostiquer le problème. (Kỹ thuật viên sử dụng một phần mềm đặc biệt để chẩn đoán sự cố.)
- "Diagnostiquer une tendance": nhận diện, xác định một xu hướng (trong xã hội, kinh tế).
- Les sociologues tentent de diagnostiquer les nouvelles tendances de consommation. (Các nhà xã hội học cố gắng nhận diện những xu hướng tiêu dùng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnostic (danh từ giống đực): sự chẩn đoán, bản chẩn đoán.
- Le diagnostic du médecin était précis. (Bản chẩn đoán của bác sĩ rất chính xác.)
- Diagnostique (tính từ): (thuộc về) chẩn đoán.
- Des outils diagnostiques performants. (Những công cụ chẩn đoán hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Identifier: nhận diện, xác định.
- Déterminer: xác định.
- Dépister: phát hiện, tầm soát (thường dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "diagnostiquer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một cụm giới từ.) - Diagnostiquer chez quelqu'un : chẩn đoán ở ai đó. - On lui a diagnostiqué un diabète. (Người ta đã chẩn đoán bệnh tiểu đường ở anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diagnostiquer".)
ngoại động từ
- chẩn đoán