diagonally
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo đường chéo, theo hướng chéo: "diagonally" mô tả một hành động hoặc vị trí diễn ra theo một đường xiên, không thẳng đứng hay nằm ngang, mà cắt qua một góc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sống ở phía bên kia đường, theo đường chéo so với nhà chúng tôi.)
- (Lá cờ được treo theo đường chéo trên tường.)
- (Anh ấy đi theo đường chéo qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut diagonally": cắt theo đường chéo.
- She cut the fabric diagonally to create a bias edge. (Cô ấy cắt vải theo đường chéo để tạo mép vải xéo.)
"to move diagonally": di chuyển theo hướng chéo.
- In chess, bishops move diagonally across the board. (Trong cờ vua, quân tượng di chuyển theo đường chéo trên bàn cờ.)
Biến thể và từ gần giống
Diagonal (tính từ): thuộc về đường chéo, có dạng chéo.
- The diagonal line divides the square into two triangles. (Đường chéo chia hình vuông thành hai hình tam giác.)
Diagonal (danh từ): đường chéo.
- Draw a diagonal from one corner to the opposite corner. (Vẽ một đường chéo từ góc này sang góc đối diện.)
Từ đồng nghĩa
- Obliquely: một cách xiên, chéo.
- The path runs obliquely through the forest. (Con đường chạy xiên qua khu rừng.)
- Crosswise: theo chiều ngang, cắt ngang.
- He placed the boards crosswise to form a grid. (Anh ấy đặt các tấm ván theo chiều ngang để tạo thành một lưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "diagonally".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "diagonally".
- Lưu ý: "diagonally" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả không gian, hình học hoặc di chuyển, không mang tính thành ngữ.