dial-telephone
/'daiəl'telifoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện thoại tự động: Một loại điện thoại có bộ phận quay số (bàn quay số) để kết nối cuộc gọi một cách tự động, thay vì cần tổng đài viên trung gian để chuyển tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother still has an old dial-telephone in her house. (Bà tôi vẫn còn một chiếc điện thoại tự động cũ trong nhà.)
- Before touch-tone phones, the dial-telephone was the standard. (Trước điện thoại phím bấm, điện thoại tự động là tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rotary dial telephone": Một cách gọi khác chính xác hơn cho "dial-telephone", nhấn mạnh vào bộ phận quay số hình tròn.
- The rotary dial telephone is now considered a vintage item. (Điện thoại quay số hiện được coi là một món đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dial (n): Bàn quay số, mặt số.
- He carefully turned the dial to make the call. (Anh ấy cẩn thận xoay bàn số để thực hiện cuộc gọi.)
- Dial (v): Quay số.
- You had to dial the number manually. (Bạn phải tự quay số.)
Từ đồng nghĩa
- Rotary phone: Điện thoại quay số.
- Rotary dial telephone: Điện thoại có bàn quay số.
Lưu ý
- "Dial-telephone" là một từ ghép mô tả một loại thiết bị cụ thể, phổ biến trong thế kỷ 20. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về đồ cổ.