dialectically
Trạng từ: - Theo cách biện chứng, có tính chất biện chứng: "dialectically" chỉ cách thức mà một sự việc, ý tưởng, hoặc quá trình được xem xét hoặc diễn ra dựa trên nguyên lý biện chứng — tức là thông qua sự tương tác, mâu thuẫn, và tổng hợp giữa các mặt đối lập. Nó mô tả một mối quan hệ hoặc sự phát triển mang tính đối thoại, phủ định và thống nhất giữa các yếu tố.
- (Lòng sùng đạo của ông ta có liên quan một cách biện chứng với tội lỗi của ông ta.)
- (Hai lý thuyết này đối lập nhau một cách biện chứng, nhưng chúng bổ sung cho nhau.)
- (Cô ấy tiếp cận vấn đề theo cách biện chứng, xem xét cả luận đề và phản đề của nó.)
"to think dialectically": suy nghĩ theo lối biện chứng, tức là xem xét các mâu thuẫn và sự phát triển qua các giai đoạn đối lập.
- Philosophers often think dialectically to understand social change. (Các triết gia thường suy nghĩ theo lối biện chứng để hiểu sự thay đổi xã hội.)
"dialectically intertwined": đan xen một cách biện chứng, chỉ sự liên kết chặt chẽ và tác động qua lại giữa các yếu tố.
- Nature and culture are dialectically intertwined in human experience. (Tự nhiên và văn hóa đan xen một cách biện chứng trong trải nghiệm của con người.)
Dialectic (danh từ): phép biện chứng, phương pháp tranh luận dựa trên mâu thuẫn.
- The dialectic between freedom and responsibility is central to ethics. (Phép biện chứng giữa tự do và trách nhiệm là trung tâm của đạo đức học.)
Dialectical (tính từ): thuộc về biện chứng, có tính biện chứng.
- Dialectical materialism is a key concept in Marxist philosophy. (Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một khái niệm chính trong triết học Mác-xít.)
- Contradictorily: một cách mâu thuẫn, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Dialogically: theo cách đối thoại, liên quan đến sự trao đổi ý kiến.
- Dialectically engage with: tương tác một cách biện chứng với (một ý tưởng, vấn đề).
- Scholars dialectically engage with historical texts to reveal hidden meanings. (Các học giả tương tác một cách biện chứng với các văn bản lịch sử để hé lộ những ý nghĩa ẩn giấu.)
- The dialectic of (something): quá trình biện chứng của một hiện tượng, thường chỉ sự phát triển qua mâu thuẫn.
- The dialectic of history shows how conflicts lead to progress. (Quá trình biện chứng của lịch sử cho thấy các xung đột dẫn đến tiến bộ như thế nào.)