dialoguiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tác giả viết đối thoại (trong phim ảnh): Một người chuyên viết hoặc sáng tác phần lời thoại cho các nhân vật trong phim, kịch hoặc các tác phẩm nghe nhìn khác. Công việc của họ là tạo ra những cuộc hội thoại tự nhiên, phù hợp với tính cách nhân vật và bối cảnh câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le film a engagé un dialoguiste renommé pour rendre les conversations plus vivantes. (Bộ phim đã thuê một tác giả đối thoại nổi tiếng để làm cho các cuộc trò chuyện trở nên sống động hơn.)
- Il est crédité comme dialoguiste au générique de fin. (Anh ấy được ghi nhận là tác giả đối thoại trong phần credit cuối phim.)
- Le réalisateur collabore étroitement avec le dialoguiste. (Đạo diễn hợp tác chặt chẽ với tác giả đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dialoguiste de doublage": Tác giả đối thoại lồng tiếng. Người chuyên viết lại hoặc điều chỉnh lời thoại cho phù hợp khi lồng tiếng một bộ phim nước ngoài sang ngôn ngữ khác.
- Le travail du dialoguiste de doublage est crucial pour la qualité de la version française. (Công việc của tác giả đối thoại lồng tiếng là rất quan trọng đối với chất lượng của bản tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dialoguer (động từ): Đối thoại, trò chuyện.
- Les personnages dialoguent dans la scène suivante. (Các nhân vật đối thoại trong cảnh tiếp theo.)
- Dialogue (danh từ giống đực): Cuộc đối thoại, đoạn hội thoại.
- Les dialogues de ce film sont très bien écrits. (Những đoạn hội thoại trong phim này được viết rất hay.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur de dialogues: Tác giả đối thoại.
- Scénariste (dialogue): Biên kịch (phụ trách phần đối thoại). (Lưu ý: 'scénariste' thường chỉ người viết toàn bộ kịch bản, bao gồm cả cốt truyện và hành động, không chỉ riêng đối thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'dialoguiste'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dialoguiste'.
danh từ giống đực
- tác giả (viết) đối thoại (trong phim ảnh)