dialyses

/dai'ælisi:z/
Học thuật
Thân thiện
dialyses

A patient undergoes regular dialyses at the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'dialysis'):
    • Sự thẩm tách: Quá trình tách các chất hòa tan trong dung dịch dựa trên sự khác biệt về khả năng khuếch tán qua một màng bán thấm. Đây hình thức số nhiều, dùng để chỉ nhiều lần thẩm tách hoặc nhiều quá trình thẩm tách khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient undergoes regular dialyses to manage kidney failure. (Bệnh nhân trải qua các đợt thẩm tách đều đặn để kiểm soát suy thận.)
    • The laboratory compared the results of the three dialyses. (Phòng thí nghiệm so sánh kết quả của ba lần thẩm tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform dialyses": thực hiện các quy trình thẩm tách.
    • The hospital's new machine can perform multiple dialyses simultaneously. (Máy mới của bệnh viện có thể thực hiện nhiều quy trình thẩm tách cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialysis (n, số ít): sự thẩm tách.

    • Hemodialysis is a common type of dialysis. (Thẩm tách máu một loại thẩm tách phổ biến.)
  • Dialyse (v, tiếng Anh Anh) / Dialyze (v, tiếng Anh Mỹ): thẩm tách.

    • The chemist dialysed the solution to purify it. (Nhà hóa học đã thẩm tách dung dịch để tinh chế .)
Từ đồng nghĩa
  • Filtration: sự lọc (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng không hoàn toàn chính xác dialysis dựa trên khuếch tán chứ không chỉ lọc học).
  • Separation process: quá trình tách.
Lưu ý
  • Dialyses dạng số nhiều. Trong hầu hết các ngữ cảnh y học hóa học, từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, y khoa (đặc biệt liên quan đến điều trị suy thận) hóa học.
dialyses

A patient undergoes regular dialyses at the clinic.

danh từ, số nhiều dialyses
  1. sự thẩm tách

Từ gần giống