diametrically

diametrically

Two witnesses gave diametrically opposed accounts of the event.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách hoàn toàn đối lập, trái ngược nhau, như thểhai đầu đối diện của một đường kính. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt tuyệt đối giữa hai quan điểm, ý kiến, hoặc sự vật.

dụ sử dụng
  • (Khi hai nhân chứng trung thực đưa ra lời kể về cùng một sự kiện khác nhau một cách hoàn toàn đối lập, làm sao ai có thể chứng minh rằng bằng chứng bạn đưa ra cố tình sai sự thật?)
  • (Ba trong số những bàn chải này cách nhau khoảng 120 feet cái thứ nằmvị trí hoàn toàn đối diện với một trong ba cái kia.)
  • (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diametrically opposed": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ hai thứ hoàn toàn trái ngược về bản chất hoặc quan điểm.

    • The two proposals are diametrically opposed to each other. (Hai đề xuất này hoàn toàn đối lập với nhau.)
  • "diametrically opposite": thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc vật , chỉ vị trí đối diện chính xác.

    • The store is located diametrically opposite the park. (Cửa hàng nằmvị trí hoàn toàn đối diện với công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Diameter (danh từ): đường kính.
    • The diameter of the circle is 10 cm. (Đường kính của hình tròn 10 cm.)
  • Diametrical (tính từ): thuộc về đường kính; hoàn toàn đối lập (ít dùng hơn "diametrically").
    • They hold diametrical views on the issue. (Họ quan điểm hoàn toàn đối lập về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ, nhưng không mang tính hình ảnh đối lập như "diametrically").
  • Totally: hoàn toàn (tương tự "completely").
  • Absolutely: tuyệt đối (nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng).
  • Polar: đối cực (mang tính hình ảnh tương tự, chỉ sự đối lập cực đoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "diametrically". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm cố định như "diametrically opposed" hoặc "diametrically opposite".

Thành ngữ liên quan
  • Worlds apart: khác xa nhau, hoàn toàn trái ngược (thường dùng để chỉ sự khác biệt lớn về quan điểm hoặc lối sống).
    • Their personalities are worlds apart. (Tính cách của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
  • Night and day: khác biệt như ngày đêm (thành ngữ phổ biến để chỉ sự đối lập rõ rệt).
    • The two versions of the story are night and day. (Hai phiên bản của câu chuyện khác nhau như ngày đêm.)