diamidophénol

Học thuật
Thân thiện
diamidophénol

Un chimiste utilise du diamidophénol dans une expérience de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diamidophenol: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thuộc nhóm phenol, có công thức hóa học C₆H₃(NH₂)₂OH. được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nhiếp ảnh như một tác nhân phát triển (chất hiện hình) cho phim giấy ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diamidophénol est un révélateur photographique. (Diamidophenol là một chất hiện hình trong nhiếp ảnh.)
    • Cette formule ancienne utilise du diamidophénol. (Công thức cổ điển này sử dụng diamidophenol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử nhiếp ảnh, diamidophénol có thể được nhắc đến như một thành phần quan trọng của các dung dịch hiện ảnh đen trắng.
Biến thể từ gần giống
  • Diaminophénol (danh từ giống đực): Đâymột tên gọi khác của cùng một hợp chất. Hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau.
    • Le diaminophénol a les mêmes propriétés. (Diaminophenol cùng các đặc tính.)
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về hóa học hoặc kỹ thuật nhiếp ảnh. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng gốc hoặc gọi là "chất hiện hình diamidophenol".
diamidophénol

Un chimiste utilise du diamidophénol dans une expérience de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. như diaminophénol