diaphragmer

ngoại động từ
  1. (vậthọc) lắp vành chắn vào
  2. (nhiếp ảnh) lắp cửa điều sáng vào
nội động từ
  1. (vậthọc) điều chỉnh vành chắn
  2. (nhiếp ảnh) điều chỉnh cửa điều sáng