diarrheic

diarrheic

The patient reported diarrheic symptoms to the doctor.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến bệnh tiêu chảy.

dụ sử dụng
  • (Các triệu chứng tiêu chảy của bệnh nhân kéo dài ba ngày.)
  • (Tình trạng tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diarrheic illness: bệnh liên quan đến tiêu chảy.
    • Cholera is a severe diarrheic illness caused by bacteria. (Bệnh tả một bệnh tiêu chảy nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra.)
  • Diarrheic episode: đợt tiêu chảy.
    • The child experienced a short diarrheic episode after eating spoiled food. (Đứa trẻ trải qua một đợt tiêu chảy ngắn sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diarrhea (danh từ): bệnh tiêu chảy.
    • Diarrhea is a common digestive problem. (Tiêu chảy một vấn đề tiêu hóa phổ biến.)
  • Diarrhoeal (tính từ, biến thể chính tả Anh): thuộc về tiêu chảy.
    • Diarrhoeal diseases are a major cause of child mortality. (Các bệnh tiêu chảy nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose (tính từ): lỏng, không rắn (thường dùng để chỉ phân).
    • Loose stools are a sign of diarrheic condition. (Phân lỏng dấu hiệu của tình trạng tiêu chảy.)
  • Watery (tính từ): nước, lỏng như nước.
    • Watery diarrhea is a classic symptom of gastrointestinal infection. (Tiêu chảy nước triệu chứng kinh điển của nhiễm trùng đường tiêu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "diarrheic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "diarrheic".