diarrhoetic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến tiêu chảy: "diarrhoetic" mô tả bất cứ điều gì có đặc điểm hoặc nguyên nhân từ chứng tiêu chảy, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's diarrhoetic symptoms were severe and required immediate treatment. (Các triệu chứng tiêu chảy của bệnh nhân rất nghiêm trọng và cần được điều trị ngay lập tức.)
- A diarrhoetic illness can lead to dehydration if not managed properly. (Một căn bệnh tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước nếu không được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diarrhoetic condition": tình trạng tiêu chảy.
- The diarrhoetic condition of the livestock was traced to contaminated water. (Tình trạng tiêu chảy của gia súc được xác định là do nước bị ô nhiễm.)
"diarrhoetic episode": đợt tiêu chảy.
- She experienced a brief diarrhoetic episode after eating spoiled food. (Cô ấy đã trải qua một đợt tiêu chảy ngắn sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diarrhoea (danh từ): tiêu chảy.
- Diarrhoea is a common symptom of food poisoning. (Tiêu chảy là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.)
- Diarrhoetic (tính từ) cũng có thể được viết là diarrheic hoặc diarrhetic (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Loose (tính từ, không trang trọng): lỏng lẻo (chỉ phân).
- He had loose stools after the medication. (Anh ấy bị phân lỏng sau khi dùng thuốc.)
- Watery (tính từ): nhiều nước (chỉ phân).
- Watery bowel movements are a sign of diarrhoetic illness. (Đi ngoài phân nước là dấu hiệu của bệnh tiêu chảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "diarrhoetic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "diarrhoetic".