diazoïque

Học thuật
Thân thiện
diazoïque

Un chimiste prépare un composé diazoïque dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) điazoic: Mô tả một hợp chất hóa học chứa nhóm chức hai nguyên tử nitơ liên kết với một gốc hydrocarbon, thườngcông thức chung R-N=N-X, trong đó X thườngmột nhóm hydroxyl hoặc một halogen.
    • tính chất của hợp chất điazoic: Chỉ tính chất hóa học đặc trưng của các hợp chất này, như khả năng tham gia phản ứng ghép đôi (phản ứng ghép azo) để tạo ra thuốc nhuộm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hợp chất điazoic: Chỉ bản thân hợp chất hóa học thuộc loại diazo. Ví dụ: "un diazoïque" (một hợp chất điazoic).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réaction diazoïque est cruciale en chimie des colorants. (Phản ứng điazoic rất quan trọng trong hóa học thuốc nhuộm.)
    • Ce composé possède un groupe fonctionnel diazoïque. (Hợp chất này có một nhóm chức điazoic.)
  • Danh từ giống đực:
    • Les diazoïques sont souvent instables. (Các hợp chất điazoic thường không bền.)
    • La synthèse de ce diazoïque nécessite des précautions. (Việc tổng hợp hợp chất điazoic này đòi hỏi phải thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sel diazoïque" (muối điazoic): Một loại hợp chất diazo phổ biến, thường được dùng làm chất trung gian để tổng hợp thuốc nhuộm azo, sắc tố các hợp chất hữu cơ khác.
    • Le sel diazoïque est préparé par diazotation d'une amine aromatique. (Muối điazoic được điều chế bằng phản ứng diazo hóa một amin thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diazotation (danh từ giống cái): Sự diazo hóa. Quá trình hóa học tạo ra một hợp chất diazo từ một amin.
  • Diazoter (động từ): Diazot hóa. Hành động chuyển một nhóm amin thành nhóm diazo.
  • Azoïque (tính từ): (Thuộc về) azo. Mô tả các hợp chất nhóm chức -N=N- nối giữa hai nhóm hydrocarbon, thườngsản phẩm ổn định của phản ứng ghép đôi với một hợp chất diazoic.
Từ đồng nghĩa
  • Composé de diazonium (danh từ): Hợp chất diazonium. Đâymột cách gọi khác chính xác cho các muối diazoic, đặc biệt khi nhấn mạnh đến ion dương R-N₂⁺.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này)

diazoïque

Un chimiste prépare un composé diazoïque dans son laboratoire.

tính từ, danh từ giống đực
  1. (hóa học) điazoic