dibbuk

Học thuật
Thân thiện
dibbuk

A rabbi performs a ritual to expel a dibbuk from a troubled person.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn quỷ ám (trong văn hóa dân gian Do Thái): Một thực thể siêu nhiên, thường được hiểu linh hồn của một người đã chết, không thể tìm thấy sự yên nghỉ nhập vào cơ thể một người sống để chiếm hữu điều khiển hành vi của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to Jewish folklore, a dibbuk can be expelled through a religious exorcism. (Theo văn hóa dân gian Do Thái, một linh hồn quỷ ám có thể bị trục xuất thông qua một nghi lễ trừ .)
    • The story revolves around a girl possessed by a dibbuk. (Câu chuyện xoay quanh một gái bị một linh hồn quỷ ám nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be possessed by a dibbuk": bị một linh hồn quỷ ám nhập vào.

    • The character in the play was believed to be possessed by a dibbuk. (Nhân vật trong vở kịch được cho bị một linh hồn quỷ ám nhập.)
  • "dibbuk exorcism": nghi lễ trừ để đuổi linh hồn quỷ ám.

    • The rabbi performed a dibbuk exorcism to free the tormented soul. (Vị giáo sĩ đã thực hiện một nghi lễ trừ để giải thoát linh hồn bị dày .)
Biến thể từ gần giống
  • Dybbuk (n): Cách viết thay thế phổ biến khác của cùng một từ.
    • "The Dybbuk" is a famous play in Yiddish theatre. ("Linh Hồn Quỷ Ám" một vở kịch nổi tiếng trong sân khấu tiếng Yiddish.)
Từ đồng nghĩa
  • Possessing spirit: linh hồn ám.
  • Malevolent spirit: linh hồn ác độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

dibbuk

A rabbi performs a ritual to expel a dibbuk from a troubled person.

Noun
  1. (tín ngưỡng) lên đồng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống