dicétone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đixeton: Một hợp chất hữu cơ trong hóa học có chứa hai nhóm chức ceton (-C=O) trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dicétone est un composé organique important en synthèse. (Đixeton là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong tổng hợp.)
- Cette réaction produit une dicétone cyclique. (Phản ứng này tạo ra một đixeton vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dicétone symétrique": đixeton đối xứng (khi hai nhóm ceton giống nhau và ở vị trí tương đương).
- Le benzile est un exemple de dicétone symétrique. (Benzil là một ví dụ về đixeton đối xứng.)
"dicétone α,β-insaturée": đixeton α,β-không no (khi có liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon alpha và beta so với nhóm ceton).
- Les dicétones α,β-insaturées sont des intermédiaires réactifs. (Các đixeton α,β-không no là những chất trung gian phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cétone (n.f): Xeton - hợp chất hữu cơ có chứa một nhóm chức ceton.
- Triacétone (n.f): Trixeton - hợp chất có ba nhóm chức ceton.
Từ đồng nghĩa
- Dioxo composé: Hợp chất đioxo (cách gọi khác dựa trên nhóm chức).
- Composé dicarbonylé: Hợp chất đicacbonyl.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trực tiếp đến từ này trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (hóa học) đixeton