dichotomously

dichotomously

A botanist observes a plant with leaves arranged dichotomously.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Theo cách phân đôi, theo lối chia làm hai nhánh hoặc hai phần riêng biệt, thường đối lập hoặc loại trừ lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • (Dữ liệu được phân tích theo cách phân đôi, chia người tham gia thành hai nhóm riêng biệt: những người thành công những người thất bại.)
  • (Trong sinh học, các loài đôi khi được phân loại theo cách phân đôi thông qua một loạt câu hỏi /không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think dichotomously": suy nghĩ theo lối nhị phân, chỉ thấy hai mặt đối lập không xem xét các khả năng trung gian.

    • People who think dichotomously often struggle with complex moral issues. (Những người suy nghĩ theo lối nhị phân thường gặp khó khăn với các vấn đề đạo đức phức tạp.)
  • "to present dichotomously": trình bày theo kiểu đối lập hai cực.

    • The debate was presented dichotomously, with no room for compromise. (Cuộc tranh luận được trình bày theo kiểu đối lập hai cực, không chỗ cho sự thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichotomous (tính từ): tính chất phân đôi.
    • A dichotomous key is a tool used to identify organisms. (Khóa phân loại nhị phân công cụ dùng để xác định sinh vật.)
  • Dichotomy (danh từ): sự phân đôi, sự chia làm hai phần.
    • The dichotomy between good and evil is a common theme in literature. (Sự phân đôi giữa thiện ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary: nhị phân, theo hai trạng thái.
  • Bifurcately: theo cách chia đôi, phân nhánh.
  • In a binary fashion: theo cách nhị phân.
Các cụm từ liên quan
  • "dichotomously divided": bị chia cắt theo cách phân đôi.
    • Society is dichotomously divided between the rich and the poor. (Xã hội bị chia cắt theo cách phân đôi giữa người giàu người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể liên hệ với khái niệm "two sides of the same coin" – hai mặt của một đồng xu, để diễn tả sự phân đôi.)
    • Good and evil are often seen as two sides of the same coin, not as a dichotomously separate reality. (Thiện ác thường được xem như hai mặt của một đồng xu, chứ không phải một thực tại phân đôi riêng biệt.)