diclinous

diclinous

A diclinous plant has male flowers with stamens and female flowers with pistils on the same individual.

Định nghĩa

Tính từ: - Đơn tính hoa: "diclinous" mô tả một loài thực vật nhị (cơ quan sinh sản đực) nhụy (cơ quan sinh sản cái) nằm trên các hoa riêng biệt, thay vì trên cùng một hoa. Điều này có nghĩa hoa của cây chỉ mang một loại cơ quan sinh sản: hoa đực (chỉ nhị) hoặc hoa cái (chỉ nhụy).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Maize is a diclinous plant, with male flowers at the top and female flowers on the ear. (Ngô một loài thực vật đơn tính hoa, với hoa đựcphần ngọn hoa cáibắp.)
    • Many diclinous species rely on wind or insects for cross-pollination. (Nhiều loài đơn tính hoa phụ thuộc vào gió hoặc côn trùng để thụ phấn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diclinous flowers": hoa đơn tính, dùng để chỉ các hoa chỉ một loại cơ quan sinh sản.

    • Diclinous flowers are common in plants like pumpkins and cucumbers. (Hoa đơn tính phổ biếncác loài cây như ngô dưa chuột.)
  • "diclinous system": hệ thống đơn tính, mô tả cấu trúc sinh sản của thực vật hoa đực hoa cái riêng biệt.

    • The diclinous system helps prevent self-pollination in certain species. (Hệ thống đơn tính giúp ngăn ngừa tự thụ phấnmột số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Diclinism (danh từ): hiện tượng đơn tính hoa.
    • Diclinism is an evolutionary adaptation to promote genetic diversity. (Hiện tượng đơn tính hoa một sự thích nghi tiến hóa để thúc đẩy đa dạng di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Monoecious (tính từ): đơn tính cùng gốc, dùng khi hoa đực hoa cái nằm trên cùng một cây nhưng khác hoa. Lưu ý: "diclinous" nhấn mạnh vào hoa riêng biệt, trong khi "monoecious" chỉ sự cùng cây.
  • Imperfect flower (danh từ): hoa không hoàn chỉnh, một cách gọi khác của hoa đơn tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "diclinous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "diclinous".