dicot
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
dicot
dicot
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "dicot"
agrostemma
callitrichaceae
calycanthus
caper family
capparidaceae
carnegiea
castanospermum
citrullus
cornaceae
cornus
dogwood family
elm family
family callitrichaceae
family capparidaceae
family cornaceae
family nymphaeaceae
family ulmaceae
genus agrostemma
genus calycanthus
genus carnegiea
genus castanospermum
genus citrullus
genus cornus
genus pastinaca
genus scutellaria
genus seseli
genus taraxacum
nymphaeaceae
pastinaca
scutellaria
seseli
taraxacum
ulmaceae
water-lily family
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...