dictame

Học thuật
Thân thiện
dictame

Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bạch tiến: Một loại cây thuộc họ cam quýt, có mùi thơm, thường được nhắc đến trong văn học cổ điển.
    • Sự an ủi; thuốc dịu đau (nghĩa bóng, thơ ca): Một thứ đó tác dụng xoa dịu nỗi đau tinh thần hoặc cảm xúc, giống như một phương thuốc chữa lành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dictame est une plante aromatique. (Cây bạch tiếnmột loại câymùi thơm.)
    • Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le coeur. (Lời hữu nghịmột liều thuốc mạnh mẽ làm dịu vết thương lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un dictame pour l'âme": Một liều thuốc cho tâm hồn.

    • La musique peut être un dictame pour l'âme en détresse. (Âm nhạc có thểmột liều thuốc cho tâm hồn đang đau khổ.)
  • "Appliquer un dictame": Áp dụng một sự xoa dịu.

    • Il cherchait à appliquer un dictame sur les blessures du passé. (Anh ấy tìm cách xoa dịu những vết thương trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictamne (n.m): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "dictame", chỉ loài cây.
  • Baume (n.m): Thuốc mỡ, dầu thơm; (nghĩa bóng) sự an ủi. (Từ gần nghĩa trong cách dùng bóng).
  • Consolation (n.f): Sự an ủi. (Từ gần nghĩa với nghĩa bóng của "dictame").
Từ đồng nghĩa
  • Apaisement (n.m): Sự làm dịu, sự xoa dịu.
  • Adoucissement (n.m): Sự làm dịu bớt, sự làm cho nhẹ đi.
  • Pansement (n.m, nghĩa bóng): Sự băng bó, che chở (cho nỗi đau tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • Être un dictame sur une plaie: Là liều thuốc trên một vết thương (để xoa dịu nỗi đau).
    • Sa présence était un dictame sur la plaie de la séparation. (Sự hiện diện của ấyliều thuốc xoa dịu vết thương của sự chia ly.)
dictame

Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le cœur.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch tiến
  2. (nghĩa bóng, thơ ca) sự an ủi; thuốc dịu đau
    • Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le coeur
      lời hữu nghịthuốc mạnh mẽ làm dịu vết thương lòng

Từ có nhắc đến "dictame"