dictatorially

dictatorially

The manager acts dictatorially toward his colleagues in the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách độc đoán, chuyên quyền, như một kẻ độc tài.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý này hành xử một cách độc đoán đối với đồng nghiệp của mình.)
  • (Anh ta nói một cách chuyên quyền, mong mọi người tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To behave dictatorially: cư xử độc đoán.

    • The CEO behaves dictatorially, ignoring all input from the board. (Giám đốc điều hành cư xử độc đoán, phớt lờ mọi ý kiến từ hội đồng quản trị.)
  • To rule dictatorially: cai trị một cách chuyên chế.

    • The ancient emperor ruled dictatorially, suppressing any dissent. (Hoàng đế cổ đại cai trị một cách chuyên chế, đàn áp mọi bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictatorial (tính từ): độc đoán, chuyên quyền.

    • His dictatorial style made him unpopular. (Phong cách độc đoán của ông ta khiến ông ta không được ưa chuộng.)
  • Dictator (danh từ): kẻ độc tài.

    • The dictator seized power in a coup. (Kẻ độc tài nắm quyền lực trong một cuộc đảo chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritatively: một cách thẩm quyền, nhưng mang sắc thái cứng nhắc.
  • Imperiously: một cách hống hách, trịch thượng.
  • Domineeringly: một cách lấn át, hách dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down the law: ra lệnh một cách độc đoán.
    • He always lays down the law at meetings, never allowing discussion. (Anh ta luôn ra lệnh một cách độc đoán trong các cuộc họp, không bao giờ cho phép thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • To rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt (cai trị độc đoán, hà khắc).
    • The general ruled the country with an iron fist, just like a dictatorially appointed leader. (Vị tướng cai trị đất nước bằng nắm đấm sắt, giống như một nhà lãnh đạo được bổ nhiệm một cách độc đoán.)

Từ gần giống