dictograph
/'diktəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi âm bí mật, máy nghe trộm điện tử: Một thiết bị cũ, thường được sử dụng để nghe lén các cuộc trò chuyện một cách bí mật. Nó hoạt động như một máy ghi âm hoặc thiết bị truyền âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detective planted a dictograph in the suspect's office. (Viên thám tử đã đặt một máy ghi âm bí mật trong văn phòng của nghi phạm.)
- The use of a dictograph to record private conversations is illegal. (Việc sử dụng máy nghe trộm để ghi âm các cuộc trò chuyện riêng tư là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a dictograph": lắp đặt một máy ghi âm bí mật.
- The spy was caught while trying to install a dictograph in the embassy. (Điệp viên bị bắt khi đang cố gắng lắp đặt một máy ghi âm bí mật trong đại sứ quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Dictaphone (n): Một thương hiệu máy ghi âm dùng để ghi chép lời nói, thường dùng trong văn phòng.
- Bug (n): (từ lóng) một thiết bị nghe lén bí mật.
- Wiretap (n): việc nghe trộm hoặc thiết bị nghe trộm trên đường dây điện thoại.
Từ đồng nghĩa
- Listening device: thiết bị nghe lén.
- Eavesdropping device: thiết bị nghe trộm.
Lưu ý
- Từ "dictograph" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "listening device", "bug" hoặc "wiretap" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- loa (truyền thanh)