didactically
Định nghĩa
Trạng từ: "didactically" có nghĩa là một cách giáo huấn, mang tính dạy dỗ, thường được dùng để mô tả cách thức truyền đạt thông tin hoặc kiến thức một cách có chủ đích, rõ ràng, và nhằm mục đích giảng dạy hoặc hướng dẫn. Từ này thường mang hàm ý nhấn mạnh vào việc truyền tải bài học, đôi khi có thể hơi cứng nhắc hoặc thiên về lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên giải thích khái niệm một cách giáo huấn để đảm bảo mọi học sinh đều hiểu.)
- (Đây là một phương pháp có tính giáo huấn vững chắc.)
- (Anh ấy nói chuyện một cách giáo huấn, như thể đang giảng bài trong một lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to present something didactically": trình bày điều gì đó theo cách mang tính hướng dẫn, thường có cấu trúc rõ ràng và mục đích giảng dạy.
- The textbook presents the material didactically, with step-by-step instructions. (Sách giáo khoa trình bày tài liệu một cách giáo huấn, với các hướng dẫn từng bước.)
- "to write didactically": viết theo phong cách giáo huấn, nhấn mạnh vào việc truyền đạt kiến thức hơn là giải trí.
- The author writes didactically, often including moral lessons in the story. (Tác giả viết một cách giáo huấn, thường đưa vào các bài học đạo đức trong câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Didactic (tính từ): mang tính giáo huấn, dạy dỗ.
- The film had a didactic tone, aiming to teach the audience about history. (Bộ phim có giọng điệu giáo huấn, nhằm dạy khán giả về lịch sử.)
- Didacticism (danh từ): chủ nghĩa giáo huấn, khuynh hướng dạy dỗ trong văn học hoặc nghệ thuật.
- The novel is criticized for its heavy didacticism. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì chủ nghĩa giáo huấn nặng nề của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Instructively: một cách có tính hướng dẫn.
- The manual is written instructively. (Cuốn sách hướng dẫn được viết một cách có tính hướng dẫn.)
- Pedagogically: một cách sư phạm, liên quan đến phương pháp giảng dạy.
- The approach is pedagogically effective. (Cách tiếp cận này có hiệu quả về mặt sư phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "didactically" là trạng từ và không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các động từ như .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "didactically" là một từ mang tính kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ.