didder

Định nghĩa

Động từ: - Rung động, run rẩy: "didder" có nghĩa di chuyển với một sự rung động nhẹ, như thể đang run lên sợ hãi, lạnh, hoặc yếu đuối. Từ này thường được dùng để mô tả sự chuyển động không kiểm soát, nhỏ nhanh.

dụ sử dụng
  • (Tay anh ấy run rẩy khi cố gắng thắp nến trong gió lạnh.)
  • (Giọng của ông già run rẩy xúc động khi nói về người vợ quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to didder with fear": run rẩy sợ hãi.
    • The rabbit diddered with fear as the fox approached. (Con thỏ run rẩy sợ hãi khi con cáo đến gần.)
  • "to didder in the cold": run lên lạnh.
    • She diddered in the cold, her teeth chattering. ( ấy run lên lạnh, răng va vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Diddering (tính từ): đang run rẩy, rung động.
    • The diddering leaves of the aspen tree caught the sunlight. (Những chiếc đang run rẩy của cây dương đón ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Shake: lắc, rung.
  • Tremble: run (thường sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh).
  • Quiver: run nhẹ, rung động (thường dùng cho giọng nói hoặc cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Didder out: run rẩy đến mức dừng lại (hiếm dùng).
    • The flame diddered out in the gust of wind. (Ngọn lửa run rẩy rồi tắt trong cơn gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Didder like a leaf: run như rụng (mô tả sự run rẩy dữ dội).
    • He diddered like a leaf when he heard the bad news. (Anh ấy run như rụng khi nghe tin dữ.)
didder
His hands diddered as he tried to pour the tea.