die away
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Giảm dần rồi biến mất: "die away" mô tả quá trình một âm thanh, cảm xúc, hoặc hiện tượng trở nên yếu hơn, nhỏ hơn, và cuối cùng hoàn toàn biến mất.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh của tiếng sấm giảm dần rồi biến mất ở phía xa.)
- (Cơn giận của cô ấy giảm dần rồi biến mất sau khi cô có cơ hội bình tĩnh lại.)
- (Tiếng vỗ tay giảm dần rồi biến mất chậm rãi khi diễn giả rời khỏi sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "die away into nothing": biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết.
- The echo died away into nothing. (Tiếng vọng biến mất hoàn toàn.)
- "die away to a whisper": giảm dần đến mức chỉ còn thì thầm.
- The music died away to a whisper before the final chord. (Âm nhạc giảm dần đến mức chỉ còn thì thầm trước hợp âm cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Die down (cụm động từ): giảm bớt, dịu xuống (thường dùng cho sự việc, tranh cãi, hoặc hoạt động).
- The controversy died down after the new evidence was presented. (Cuộc tranh cãi giảm bớt sau khi bằng chứng mới được đưa ra.)
- Fade away (cụm động từ): phai nhạt dần, mờ dần (thường dùng cho ký ức, hình ảnh).
- Her memories of that day faded away over time. (Ký ức của cô ấy về ngày đó phai nhạt dần theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Subside: giảm bớt, lắng xuống (thường dùng cho cảm xúc, thời tiết).
- Abate: giảm bớt (thường dùng trong văn viết trang trọng, cho bão, cơn giận).
- Diminish: giảm đi, suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die off: chết dần, chết hàng loạt (thường dùng cho quần thể sinh vật).
- The plants died off during the drought. (Cây cối chết dần trong đợt hạn hán.)
- Die out: tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (thường dùng cho loài, phong tục).
- Many ancient languages have died out. (Nhiều ngôn ngữ cổ đã biến mất hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Old habits die hard: thói quen khó thay đổi.
- Even after moving to a new city, his habit of waking up early died hard. (Ngay cả sau khi chuyển đến thành phố mới, thói quen dậy sớm của anh ấy vẫn khó thay đổi.)
- Die with one's boots on: chết khi đang làm việc, chết khi đang hành động.
- The old soldier died with his boots on, fighting for his country. (Người lính già đã chết khi đang chiến đấu vì đất nước của mình.)