die back
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Die back chỉ hiện tượng một bộ phận của cây (thường là thân, cành hoặc lá ở phía trên mặt đất) bị héo úa, chết dần, trong khi phần gốc hoặc rễ vẫn còn sống. Hiện tượng này thường xảy ra do thời tiết khắc nghiệt (như sương giá, hạn hán) hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây gần nhà để xe đang chết dần vì thời tiết lạnh.)
- (Sau đợt hạn hán, nhiều cây bụi đã chết phần ngọn nhưng sẽ mọc lại vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Die back thường được dùng trong làm vườn hoặc nông nghiệp để mô tả một phản ứng sinh lý của cây trồng, không phải là chết hoàn toàn.
- Có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ: (chết phần ngọn hoàn toàn), (chết phần ngọn một phần).
Biến thể và từ gần giống
- Die-back (danh từ): Hiện tượng chết ngọn của cây.
- The die-back of the trees was caused by a fungal infection. (Hiện tượng chết ngọn của cây là do nhiễm nấm.)
- Die off (cụm động từ): Chết hàng loạt (không nhất thiết liên quan đến cây cối).
- The fish in the pond died off due to pollution. (Cá trong ao chết hàng loạt vì ô nhiễm.)
- Wither (động từ): Héo úa, khô héo (thường dùng cho lá hoặc hoa).
- The leaves withered in the heat. (Lá héo úa trong cái nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Wilt: héo rũ (thường do thiếu nước).
- Decline: suy tàn, suy yếu (dùng cho cây cối hoặc sự sống nói chung).
- Recede: rút lui, thoái lui (thường dùng cho phần ngọn cây chết dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die down: giảm bớt, lắng xuống (dùng cho gió, tiếng ồn, hoặc tranh cãi).
- The storm died down after midnight. (Cơn bão lắng xuống sau nửa đêm.)
- Die out: biến mất, tuyệt chủng (dùng cho loài hoặc truyền thống).
- Many languages are dying out. (Nhiều ngôn ngữ đang biến mất.)
Thành ngữ liên quan
- Die back to the ground: chết phần ngọn xuống tận gốc (thường dùng trong làm vườn).
- The perennial plant died back to the ground in winter. (Cây lâu năm chết phần ngọn xuống tận gốc vào mùa đông.)