die down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Giảm dần, yếu dần, lắng xuống: "die down" chỉ quá trình một hiện tượng, âm thanh, cảm xúc hoặc hoạt động trở nên yếu hơn, ít dữ dội hơn hoặc biến mất dần theo thời gian.
- Tàn lụi, héo úa (thực vật): Trong ngữ cảnh thực vật học, "die down" có nghĩa là cây cối bị chết hoặc khô héo từ phần ngọn hoặc chồi non trở xuống do bệnh tật hoặc điều kiện bất lợi.
Ví dụ sử dụng
Giảm dần, lắng xuống:
- The laughter died down as the teacher entered the room. (Tiếng cười lắng xuống khi giáo viên bước vào phòng.)
- The storm finally died down after hours of heavy rain. (Cơn bão cuối cùng đã giảm dần sau nhiều giờ mưa lớn.)
- Her anger died down when she heard his apology. (Cơn giận của cô ấy lắng xuống khi cô nghe lời xin lỗi của anh ta.)
Tàn lụi, héo úa (thực vật):
- The plants near the garage are dying down due to lack of sunlight. (Những cây gần nhà để xe đang héo úa vì thiếu ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die down to a whisper": giảm dần đến mức chỉ còn thì thầm.
- The noise in the hall died down to a whisper when the speaker began. (Tiếng ồn trong hội trường giảm dần đến mức thì thầm khi diễn giả bắt đầu nói.)
"to let something die down": để cho một việc gì đó lắng xuống hoặc kết thúc một cách tự nhiên.
- We decided to let the controversy die down before making a statement. (Chúng tôi quyết định để cuộc tranh cãi lắng xuống trước khi đưa ra tuyên bố.)
Biến thể và từ gần giống
Die back (cụm động từ): tương tự "die down" nhưng thường dùng cho thực vật bị chết từ ngọn trở xuống.
- The shrubs die back in winter but regrow in spring. (Những bụi cây tàn lụi vào mùa đông nhưng mọc lại vào mùa xuân.)
Die out (cụm động từ): tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (khác "die down" vì "die down" chỉ giảm dần, không nhất thiết biến mất).
- Many languages are dying out. (Nhiều ngôn ngữ đang biến mất.)
Từ đồng nghĩa
- Subside: giảm bớt, lắng xuống (thường dùng cho cảm xúc, thời tiết).
- The floodwaters subsided. (Nước lũ rút dần.)
- Fade away: mờ dần, biến mất dần (thường dùng cho âm thanh, ký ức).
- The music faded away. (Âm nhạc mờ dần.)
- Abate: giảm bớt, dịu đi (trang trọng hơn, thường dùng cho bão, dịch bệnh).
- The storm abated. (Cơn bão dịu đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Die off: chết dần, chết hàng loạt (thường dùng cho quần thể sinh vật).
- The fish in the pond are dying off due to pollution. (Cá trong ao đang chết dần vì ô nhiễm.)
Die away: nhỏ dần, yếu dần (thường dùng cho âm thanh).
- The sound of the train died away in the distance. (Tiếng tàu hỏa nhỏ dần ở phía xa.)
Thành ngữ liên quan
- Old habits die hard: thói quen cũ khó bỏ (không liên quan trực tiếp đến "die down" nhưng dùng từ "die").
- Even after moving to a new city, he still wakes up early. Old habits die hard. (Ngay cả sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy vẫn thức dậy sớm. Thói quen cũ khó bỏ.)