die hard

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Tồn tại dai dẳng, khó biến mất: "die hard" chỉ một thói quen, niềm tin, truyền thống, hoặc hiện tượng nào đó vẫn tiếp tục tồn tại hoặc ảnh hưởng đã cố gắng loại bỏ hoặc thay đổi. mang nghĩa "chết một cách khó khăn" – tức là không dễ dàng kết thúc.

dụ sử dụng
  • (Những thói quen khó lòng thay đổi.)
  • (Huyền thoại về Elvis vẫn tồn tại; âm nhạc của ông ấy khó phai nhòa.)
  • (Những mê tín dị đoan khó biến mất trong các cộng đồng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "die hard" như một tính từ (dạng ghép): Khi viết dấu gạch nối "die-hard", trở thành tính từ hoặc danh từ, chỉ người hoặc vật rất bền bỉ, trung thành.
    • He is a die-hard fan of the football club. (Anh ấy một người hâm mộ trung thành của câu lạc bộ bóng đá.)
  • Cụm từ "a die-hard": Dùng để chỉ người quan điểm hoặc sở thích kiên định, khó thay đổi.
    • The party's die-hards refused to accept the new policy. (Những người trung thành của đảng từ chối chấp nhận chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Die-hard (adj/n): bền bỉ, trung thành (dạng ghép).
  • Hard-dying (adj): khó chết, dai dẳng (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Persist: tiếp tục tồn tại.
  • Endure: chịu đựng, tồn tại qua thời gian.
  • Linger: kéo dài, lưu lại.
  • Refuse to fade: từ chối phai nhòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die out: tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (trái nghĩa với "die hard").
    • Many languages are dying out. (Nhiều ngôn ngữ đang biến mất.)
  • Live on: tiếp tục sống, tồn tại (gần nghĩa).
    • His memory lives on in our hearts. (Ký ức của ông ấy vẫn sống mãi trong trái tim chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Old soldiers never die, they just fade away: Lính già không bao giờ chết, họ chỉ lụi tànnhấn mạnh sự tồn tại dai dẳng.
  • Habits are first cobwebs, then cables: Thói quen ban đầu mạng nhện, sau dây cáp – ý nói thói quen càng lâu càng khó bỏ.