die off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chết dần, lần lượt chết hết: "die off" mô tả quá trình một nhóm sinh vật, loài, hoặc thế hệ chết dần dần và không còn tồn tại nữa. Từ này thường được dùng để nói về sự suy giảm và biến mất hoàn toàn của một quần thể.
Ví dụ sử dụng
- (Khủng long đã chết dần và tuyệt chủng hàng triệu năm trước.)
- (Nhiều loài thực vật bản địa đang chết dần do biến đổi khí hậu.)
- (Thế hệ công nhân lớn tuổi đang dần mất đi, để lại khoảng trống về kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"die off" with population dynamics: Dùng trong sinh thái học hoặc nhân khẩu học để chỉ sự suy giảm dân số.
- If we don't protect the habitat, the local bird population will die off completely. (Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống, quần thể chim địa phương sẽ chết hết hoàn toàn.)
"die off" in medicine: Dùng để mô tả sự chết dần của tế bào hoặc mô.
- Nerve cells can die off if they are deprived of oxygen. (Các tế bào thần kinh có thể chết dần nếu bị thiếu oxy.)
Biến thể và từ gần giống
Die out (động từ): tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (tương tự "die off", nhưng thường nhấn mạnh sự kết thúc hơn là quá trình).
- Some languages are dying out as fewer people speak them. (Một số ngôn ngữ đang biến mất khi ngày càng ít người nói chúng.)
Die away (động từ): yếu dần, lịm dần (thường dùng cho âm thanh hoặc cảm giác).
- The sound of the music died away in the distance. (Âm thanh của bản nhạc yếu dần ở phía xa.)
Từ đồng nghĩa
- Become extinct: trở nên tuyệt chủng (thường dùng cho loài).
- The dodo became extinct centuries ago. (Chim dodo đã tuyệt chủng từ nhiều thế kỷ trước.)
- Perish: chết, bị hủy diệt (mang tính trang trọng hơn).
- Many civilizations perished due to drought. (Nhiều nền văn minh đã bị hủy diệt do hạn hán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die down: giảm bớt, lắng xuống (thường dùng cho cảm xúc, tranh cãi, hoặc thời tiết).
- The storm finally died down after midnight. (Cơn bão cuối cùng đã lắng xuống sau nửa đêm.)
- Die back: tàn lụi (thường dùng cho thực vật vào mùa đông).
- The leaves die back in autumn. (Lá cây tàn lụi vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- Old habits die hard: thói quen khó bỏ.
- Even after moving to a new city, he still wakes up at 5 AM—old habits die hard. (Dù đã chuyển đến thành phố mới, anh ấy vẫn thức dậy lúc 5 giờ sáng—thói quen khó bỏ.)