die out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn: "die out" mô tả quá trình một loài, một phong tục, một ngôn ngữ, hoặc một hiện tượng nào đó không còn tồn tại nữa, thường do không khả năng sinh sản, thích nghi hoặc được thay thế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài động vật nguy tuyệt chủng do nạn phá rừng.)
  • (Truyền thống làm gốm thủ công đã biến mất hoàn toàn trong ngôi làng này.)
  • (Nếu chúng ta không bảo vệ chúng, những ngôn ngữ cổ này sẽ tuyệt chủng trong vòng một thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "die out" có thể dùng cho cả sinh vật sống các khái niệm trừu tượng như phong tục, kỹ năng, hoặc niềm tin.

    • The practice of using horses for farming died out after tractors became popular. (Việc sử dụng ngựa để làm nông nghiệp đã biến mất sau khi máy kéo trở nên phổ biến.)
  • "to be dying out": đang trong quá trình tuyệt chủng (thì hiện tại tiếp diễn).

    • Many dialects in remote areas are dying out as younger generations move to cities. (Nhiều phương ngữvùng sâu vùng xa đang dần biến mất khi thế hệ trẻ chuyển đến thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Die-off (danh từ): sự chết hàng loạt, sự suy giảm đột ngột về số lượng.

    • The die-off of bees is a serious threat to agriculture. (Sự chết hàng loạt của ong một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nông nghiệp.)
  • Dying (tính từ): sắp chết, sắp tàn.

    • The dying art of calligraphy is being revived by young artists. (Nghệ thuật thư pháp đang tàn lụi đang được hồi sinh bởi các nghệ sĩ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Become extinct: trở nên tuyệt chủng (dùng chủ yếu cho loài).
  • Fade away: mờ dần, biến mất dần.
  • Disappear: biến mất (có thể đột ngột hoặc từ từ).
  • Vanish: biến mất không dấu vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die off: chết dần chết mòn (thường dùng cho một nhóm hoặc quần thể).

    • The flowers died off one by one during the drought. (Những bông hoa chết dần từng cái một trong đợt hạn hán.)
  • Die down: giảm bớt, lắng xuống (về âm thanh, cảm xúc, hoặc hoạt động).

    • The noise from the party finally died down after midnight. (Tiếng ồn từ bữa tiệc cuối cùng đã lắng xuống sau nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Old habits die hard: thói quen khó bỏ (không liên quan trực tiếp đến "die out", nhưng dùng chung động từ "die").

    • Even after moving to the city, he still gets up at dawnold habits die hard. (Ngay cả sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy vẫn dậy lúc bình minhthói quen khó bỏ.)
  • To die a natural death: chết tự nhiên, kết thúc một cách tự nhiên (có thể dùng cho sự việc).

    • The rumor died a natural death when no one believed it. (Tin đồn đã tự nhiên kết thúc khi không ai tin .)