diencéphalique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về não trung gian: "diencéphalique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến não trung gian (diencéphale), một phần của não bộ nằm giữa đại não và não giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les structures diencéphaliques sont impliquées dans la régulation du sommeil. (Các cấu trúc thuộc não trung gian có liên quan đến việc điều hòa giấc ngủ.)
- Une lésion diencéphalique peut affecter plusieurs fonctions autonomes. (Một tổn thương thuộc não trung gian có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thần kinh: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học và khoa học thần kinh để mô tả vị trí, chức năng hoặc bệnh lý của khu vực não trung gian.
- Le thalamus est un noyau diencéphalique majeur. (Đồi thị là một nhân lớn thuộc não trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Diencéphale (danh từ giống đực): Não trung gian.
- Le diencéphale comprend le thalamus et l'hypothalamus. (Não trung gian bao gồm đồi thị và vùng dưới đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au diencéphale: Liên quan đến não trung gian. (Đây là cách giải thích nghĩa đen hơn là từ đồng nghĩa thực sự, vì đây là một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể.)
tính từ
- diencéphale