diestrual

diestrual

A female dog is diestrual after her heat cycle.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục: "diestrual" dùng để mô tả khoảng thời gian giữa các chu kỳ động dụcđộng vật (đặc biệt những loài nhiều chu kỳ động dục trong một mùa sinh sản), khi không hoạt động tình dục cơ thể không sẵn sàng giao phối.

dụ sử dụng
  • (Con chó cái đang trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục, vậy sẽ không giao phối.)
  • (Trong suốt giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục, các hormone sinh sản của động vậtmức thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diestrual interval": khoảng thời gian giữa các chu kỳ động dục.
    • The diestrual interval in cows typically lasts about 18 days. (Khoảng thời gian nghỉ ngơi sinh dục thường kéo dài khoảng 18 ngày.)
  • "Diestrual phase": giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục trong chu kỳ động dục.
    • Veterinarians monitor the diestrual phase to optimize breeding schedules. (Các bác sĩ thú y theo dõi giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục để tối ưu hóa lịch trình nhân giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Diestrus (danh từ): giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục.
    • Diestrus is the period between two estrus cycles. (Diestrus giai đoạn giữa hai chu kỳ động dục.)
  • Anestrus (danh từ): giai đoạn không chu kỳ động dục (thường vào mùa không sinh sản).
    • Anestrus in some animals occurs during winter. (Anestrusmột số động vật xảy ra vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-breeding: không sinh sản, không trong giai đoạn giao phối.
  • Resting (reproductive): nghỉ ngơi (về mặt sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into diestrus: bước vào giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục.
    • The female cat goes into diestrus after mating. (Con mèo cái bước vào giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục sau khi giao phối.)
  • Be in diestrus: đang trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục.
    • The mare is in diestrus and will not show signs of heat. (Con ngựa cái đang trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục sẽ không dấu hiệu động dục.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "diestrual" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)