differentiated

differentiated

The teacher explained how cells become differentiated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân hóa, được biệt hóa: "differentiated" mô tả một đối tượng hoặc sinh vật đã trải qua quá trình phát triển để trở nên khác biệt, chuyên biệt hóa cho một chức năng hoặc môi trường cụ thể.
    • Được làm cho khác biệt: "differentiated" cũng chỉ việc một thứ đó đã được thay đổi hoặc chứng minh khác với những thứ khác, đặc biệt trong quá trình phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The differentiated markings of butterflies help them blend into their environment. (Các dấu hiệu được phân hóa của bướm giúp chúng hòa nhập vào môi trường sống.)
    • The regionally differentiated results show how climate affects crop growth. (Các kết quả được phân hóa theo vùng cho thấy khí hậu ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng như thế nào.)
    • In biology, differentiated cells perform specific functions like muscle contraction. (Trong sinh học, các tế bào được biệt hóa thực hiện các chức năng cụ thể như co .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-differentiated": được phân hóa tốt, thường dùng trong y học để mô tả các tế bào ung thư giống với tế bào bình thường.
    • The tumor was well-differentiated, indicating a slower growth rate. (Khối u đã được phân hóa tốt, cho thấy tốc độ phát triển chậm hơn.)
  • "differentiated instruction": phương pháp giảng dạy phân hóa, điều chỉnh nội dung cho phù hợp với từng học sinh.
    • Teachers use differentiated instruction to meet the needs of all students in the class. (Giáo viên sử dụng phương pháp giảng dạy phân hóa để đáp ứng nhu cầu của tất cả học sinh trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Differentiate (động từ): phân biệt, phân hóa.
    • It is important to differentiate between fact and opinion. (Điều quan trọng phân biệt giữa sự thật ý kiến.)
  • Differentiation (danh từ): sự phân hóa, sự biệt hóa.
    • Cell differentiation is a key process in embryonic development. (Sự biệt hóa tế bào một quá trình quan trọng trong phát triển phôi thai.)
  • Undifferentiated (tính từ): không được phân hóa, chưa biệt hóa.
    • Undifferentiated cells, like stem cells, can develop into many cell types. (Các tế bào chưa biệt hóa, như tế bào gốc, có thể phát triển thành nhiều loại tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialized: chuyên biệt hóa (thường dùng trong sinh học).
  • Distinct: khác biệt, riêng biệt.
  • Modified: được biến đổi, thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "differentiated". Tuy nhiên, động từ "differentiate" thường đi với giới từ "between" (phân biệt giữa) hoặc "from" (phân biệt với).
    • Can you differentiate between the two species? (Bạn có thể phân biệt giữa hai loài này không?)
Thành ngữ liên quan
  • "Differentiate yourself from the competition": tạo sự khác biệt với đối thủ cạnh tranh.
    • A unique brand can help you differentiate yourself from the competition in the market. (Một thương hiệu độc đáo có thể giúp bạn tạo sự khác biệt với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)