diffidently

diffidently

He raised his hand diffidently to ask a question.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách thiếu tự tin, rụt rè, do dự; thể hiện sự thiếu tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình.

dụ sử dụng
  • ("Ồ, thôi," anh ta nhún vai một cách rụt rè, "tôi thích công việc này.")
  • ( ấy nói một cách thiếu tự tin trong cuộc họp, tránh nhìn thẳng vào mắt người khác.)
  • (Anh ấy do dự yêu cầu tăng lương, không chắc chắn về phản ứng của quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act diffidently": hành động một cách rụt rè, thường trong các tình huống xã hội hoặc công việc.

    • Despite his expertise, he always acted diffidently in front of his superiors. (Mặc dù chuyên môn, anh ấy luôn hành động rụt rè trước mặt cấp trên.)
  • "to answer diffidently": trả lời với giọng điệu thiếu chắc chắn.

    • The student answered diffidently when the teacher asked about the homework. (Học sinh trả lời thiếu tự tin khi giáo viên hỏi về bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffident (tính từ): thiếu tự tin, rụt rè.

    • He is a diffident young man. (Anh ấy một người đàn ông trẻ rụt rè.)
  • Diffidence (danh từ): sự thiếu tự tin, tính rụt rè.

    • Her diffidence prevented her from speaking up. (Sự thiếu tự tin của ấy đã ngăn ấy lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shyly: một cách ngại ngùng.
  • Timidly: một cách nhút nhát.
  • Hesitantly: một cách do dự.
  • Modestly: một cách khiêm tốn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hold back diffidently: kiềm chế bản thân một cách rụt rè.
    • He held back diffidently from joining the conversation. (Anh ấy kiềm chế bản thân một cách rụt rè, không tham gia vào cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak with a diffident tone: nói với giọng điệu thiếu tự tin.
    • She spoke with a diffident tone, as if afraid of being judged. ( ấy nói với giọng điệu thiếu tự tin, như thể sợ bị đánh giá.)