diffracter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Vật lý học) Nhiễu xạ: Làm cho sóng (như ánh sáng, âm thanh) bị lệch hướng hoặc tách ra khi đi qua một lỗ nhỏ hoặc gặp một vật cản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prisme diffracte la lumière blanche en un spectre de couleurs. (Lăng kính nhiễu xạ ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
- L'ouverture étroite diffracte les ondes sonores. (Khe hở hẹp nhiễu xạ sóng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être diffracté" (dạng bị động): bị nhiễu xạ.
- Le faisceau laser est diffracté par le réseau. (Chùm tia laser bị nhiễu xạ bởi cách tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffraction (danh từ giống cái): hiện tượng nhiễu xạ.
- La diffraction de la lumière prouve sa nature ondulatoire. (Hiện tượng nhiễu xạ của ánh sáng chứng minh bản chất sóng của nó.)
- Diffractif, diffractive (tính từ): thuộc về nhiễu xạ, có tính chất nhiễu xạ.
- Un phénomène diffractif. (Một hiện tượng có tính chất nhiễu xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Décomposer (phân tách, phân giải): Thường dùng trong ngữ cảnh ánh sáng bị tách thành các thành phần, nhưng không mang tính kỹ thuật chính xác như "diffracter".
- Dévier (làm lệch hướng): Chỉ chung việc làm thay đổi hướng, không cụ thể cho hiện tượng sóng.
Từ trái nghĩa
- Transmettre directement (truyền thẳng): Truyền đi mà không bị lệch hướng hoặc tán xạ.
- Absorber (hấp thụ): Hấp thụ sóng thay vì làm nó nhiễu xạ.
ngoại động từ
- (vật lý học) nhiễu xạ