diffracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vậthọc) Nhiễu xạ: Làm cho sóng (như ánh sáng, âm thanh) bị lệch hướng hoặc tách ra khi đi qua một lỗ nhỏ hoặc gặp một vật cản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prisme diffracte la lumière blanche en un spectre de couleurs. (Lăng kính nhiễu xạ ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
    • L'ouverture étroite diffracte les ondes sonores. (Khe hở hẹp nhiễu xạ sóng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être diffracté" (dạng bị động): bị nhiễu xạ.
    • Le faisceau laser est diffracté par le réseau. (Chùm tia laser bị nhiễu xạ bởi cách tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffraction (danh từ giống cái): hiện tượng nhiễu xạ.
    • La diffraction de la lumière prouve sa nature ondulatoire. (Hiện tượng nhiễu xạ của ánh sáng chứng minh bản chất sóng của .)
  • Diffractif, diffractive (tính từ): thuộc về nhiễu xạ, tính chất nhiễu xạ.
    • Un phénomène diffractif. (Một hiện tượng tính chất nhiễu xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décomposer (phân tách, phân giải): Thường dùng trong ngữ cảnh ánh sáng bị tách thành các thành phần, nhưng không mang tính kỹ thuật chính xác như "diffracter".
  • Dévier (làm lệch hướng): Chỉ chung việc làm thay đổi hướng, không cụ thể cho hiện tượng sóng.
Từ trái nghĩa
  • Transmettre directement (truyền thẳng): Truyền đi không bị lệch hướng hoặc tán xạ.
  • Absorber (hấp thụ): Hấp thụ sóng thay vì làm nhiễu xạ.
ngoại động từ
  1. (vậthọc) nhiễu xạ

Từ có nhắc đến "diffracter"