diffusely

diffusely

The light from the lamp shines diffusely through the frosted glass.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lan tỏa, một cách rải rác: "diffusely" chỉ cách thức một hành động hoặc trạng thái xảy ra, mang tính chất phân tán, không tập trung vào một điểm cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để mô tả sự lan rộng.
dụ sử dụng
  • (Các động mạch bị thu hẹp một cách lan tỏa.)
  • (Căn bệnh lan rộng một cách rải rác qua các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur diffusely": xảy ra một cách phân tán.

    • The inflammation occurred diffusely in the lungs. (Tình trạng viêm xảy ra một cách lan tỏa trong phổi.)
  • "to be expressed diffusely": được biểu hiện một cách rải rác.

    • The protein was expressed diffusely in the cell cytoplasm. (Protein được biểu hiện một cách rải rác trong tế bào chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuse (tính từ): lan tỏa, rải rác.

    • The diffuse light made the room feel soft. (Ánh sáng lan tỏa làm căn phòng trở nên dịu nhẹ.)
  • Diffusion (danh từ): sự lan tỏa, sự khuếch tán.

    • The diffusion of gases is a key process in physics. (Sự khuếch tán khí một quá trình quan trọng trong vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Sparsely: một cách thưa thớt, rải rác.
    • The population is sparsely distributed. (Dân số được phân bố một cách thưa thớt.)
  • Widely: một cách rộng rãi, lan rộng.
    • The infection spread widely through the body. (Nhiễm trùng lan rộng khắp cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "diffusely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "spread diffusely" (lan tỏa một cách rải rác).
    • The pain spread diffusely across the abdomen. (Cơn đau lan tỏa khắp vùng bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "diffusely", nhưng từ này thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc y khoa.